Tiêu chuẩn chất lượng vải nội thất: Cách thử và hiểu kết quả

Khi chọn vải bọc sofa, ghế ăn, đầu giường hay đồ nội thất ngoài trời, phần lớn người mua thường bắt đầu bằng màu sắc, hoa văn, kiểu bề mặt vải, độ dày và cảm giác khi chạm. Đây đều là những yếu tố quan trọng, nhưng để đưa ra quyết định chọn vải thì người dùng cần nên biết vải có giữ được màu, bề mặt và độ chắc sau một thời gian sử dụng hay không.

Các phép thử chất lượng giúp trả lời những câu hỏi cụ thể hơn: vải có dễ bạc màu khi gặp nắng, có bị phai màu hay không,, có nhanh xù lông hay có dễ làm sạch khi dính bẩn?

Phòng thử nghiệm kiểm tra vải bằng các phép thử tiêu chuẩn về độ bền màu, ma sát, lực kéo và khả năng chống bám bẩn. Kết quả giúp đánh giá chất lượng vải rõ hơn so với việc chỉ nhìn và sờ.

Lưu ý: Các phương pháp kiểm tra được thực hiện dưới điều kiện mô phỏng tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm. Khi sử dụng thực tế, độ bền còn phụ thuộc vào tần suất dùng, điều kiện môi trường và cách vệ sinh, bảo quản.

Mẫu vải bọc nội thất đặt trên sofa để chọn chất liệu

Độ bền màu với ánh sáng (Colorfassness to Light): Vải có dễ bạc màu không?

Ánh sáng có thể làm vải bạc màu, nhất là sofa gần cửa kính, rèm cửa hoặc ghế ngoài trời. Phép thử theo BS 1006 B02 hoặc BS EN ISO 105-B02 giúp đánh giá khả năng giữ màu của vải khi tiếp xúc với ánh sáng.

Mẫu vải được che một phần để so màu sau thử ánh sáng, bên cạnh mẫu len xanh

Vải được thử như thế nào?

Kỹ thuật viên che một phần mẫu vải, rồi chiếu phần còn lại bằng đèn xenon để mô phỏng ánh sáng ban ngày. Sau đó, họ so phần bị chiếu với phần được che và với bộ mẫu len xanh chuẩn (Blue Wool) để xác định cấp độ phai màu.

Grade 5, Grade 6 nghĩa là gì?

Thang Blue Wool có 8 cấp. Số càng cao, màu vải càng khó phai trong phép thử. Vì vậy, Grade 6 cho thấy khả năng giữ màu tốt hơn Grade 5.

Các mẫu vải nội thất tại Nguyên Hà thường đạt từ Grade 4 – Grade 8.

Độ bền màu khi ma sát (Color fastness to crocking): Vải có dây màu sang quần áo không?

Khi cọ xát với quần áo hoặc khăn lau, vải có thể dây màu. Phép thử BS EN ISO 105-X12 kiểm tra hiện tượng này ở cả trạng thái khô và ướt.

Máy cọ miếng cotton trắng lên vải màu và hai miếng cotton sau thử

Vải được thử như thế nào?

Máy dùng miếng cotton trắng cọ lên vải với lực và số lần quy định. Phòng thử nghiệm làm hai lượt: một lượt với cotton khô, một lượt với cotton ướt. Sau đó, họ xem màu dây sang miếng trắng nhiều hay ít và chấm điểm theo thang xám.

Cách đọc kết quả

Thang điểm chạy từ Grade 1 đến Grade 5: số càng cao, vải càng ít dây màu. Grade 5 là mức tốt nhất; Grade 4–5 nghĩa là chỉ dây màu rất ít. Đây là cấp đánh giá, không phải tỷ lệ phần trăm màu được giữ lại.

Ví dụ, “Dry & Wet: Grade 4–5” nghĩa là vải dây màu rất ít trong cả hai phép thử khô và ướt.

Độ bền màu khi giặt, với nước biển và nước chứa clo

Vải giữ màu tốt khi cọ xát chưa chắc giữ màu tốt khi gặp chất giặt, nước mặn hoặc nước hồ bơi. Vì vậy, mỗi tác động được kiểm tra riêng.

Ba bộ mẫu vải màu và vải trắng được đặt riêng để kiểm tra màu sau thử

Vải được thử như thế nào?

Giặt - Colour fastness to washing (ISO 105-C06): Giặt mẫu vải cùng vải thử màu trắng theo quy trình quy định. Sau đó, kiểm tra vải có đổi màu hoặc dây màu sang vải trắng không.

Nước biển - Colour fastness to sea water (ISO 105-E02): Cho mẫu tiếp xúc với dung dịch mô phỏng nước biển, rồi đánh giá màu.

Nước hồ bơi - Colour fastness to chlorinated water (ISO 105-E03): Cho mẫu tiếp xúc với dung dịch chứa clo, rồi đánh giá mức đổi màu.

Cách đọc kết quả

Kết quả thường được chấm từ Grade 1 đến Grade 5. Grade 5 nghĩa là không thấy hoặc gần như không thấy thay đổi; Grade 4–5 là thay đổi rất nhẹ. Khi đọc chứng nhận, cần phân biệt vải bị đổi màu với màu dây sang vải thử.

Khả năng chịu mài mòn - Martindale: Vải chịu được bao nhiêu vòng chà xát?

Vải bọc ghế chịu ma sát mỗi khi người dùng ngồi xuống hoặc đổi tư thế. Phép thử Martindale, thường theo ISO 12947-2, giúp đánh giá khả năng chịu mài mòn của vải.

Hai thiết bị kiểm tra mài mòn vải Martindale và Wyzenbeek

Vải được thử như thế nào?

Máy ép mẫu vải lên vật liệu mài chuẩn và chà theo nhiều hướng. Kỹ thuật viên kiểm tra mẫu theo từng mốc, ghi lại số vòng chà khi vải xuất hiện dấu hiệu hỏng theo quy định. Kết quả thường được ghi bằng rubs.

Cách đọc kết quả

Trong cùng điều kiện thử, số rubs cao hơn thường cho thấy vải chịu mài mòn tốt hơn. Chẳng hạn, “25.000 rubs, 2 sợi đứt” nghĩa là tại mốc kiểm tra 25.000 vòng, mẫu có hai sợi bị đứt.

Rubs không phải số lượt ngồi và không thể quy đổi trực tiếp thành số năm sử dụng. Khi so sánh hai kết quả, cũng cần xem chúng có cùng điều kiện thử và cùng cách xác định mẫu hỏng hay không.

Khả năng chịu mài mòn Wyzenbeek: “Double rubs” là gì?

Wyzenbeek cũng dùng để kiểm tra độ chịu mài mòn của vải, nhưng cách thử khác Martindale. Phép thử được thực hiện theo tiêu chuẩn ASTM D4157.

Vải được thử như thế nào?

Mẫu vải được giữ cố định. Máy dùng vật liệu mài cọ qua lại trên bề mặt vải. Một lượt đi và một lượt về được tính là một “double rub”. Máy tiếp tục chạy đến khi mẫu xuất hiện dấu hiệu mòn hoặc đứt sợi theo điều kiện đánh giá.

Cách đọc kết quả

Ví dụ, 30.000 double rubs nghĩa là mẫu đạt 30.000 lượt cọ qua lại trong phép thử. Trong cùng điều kiện thử, con số cao hơn thường cho thấy khả năng chịu mài mòn tốt hơn.

Khả năng chống xù lông - Pilling resistance

Xù lông là hiện tượng các xơ vải rối lại thành những hạt nhỏ. Vải chưa rách, nhưng bề mặt có thể trông cũ và sần hơn.

Cận cảnh hai mẫu vải cùng kiểu dệt, một mẫu phẳng và một mẫu nổi hạt xù

Vải được thử như thế nào?

Theo ISO 12945-2, máy cho mẫu vải cọ xát trong số vòng quy định. Sau đó, bề mặt mẫu được kiểm tra và đánh giá theo ISO 12945-4.

Cách đọc kết quả

Thang đánh giá chạy từ Grade 1 đến Grade 5: Grade 5 là không thấy thay đổi; số càng thấp, vải càng xù rõ. Grade 4–5 nghĩa là bề mặt chỉ thay đổi rất nhẹ.

Luôn đọc Grade cùng số vòng thử. Chẳng hạn, “2.000 vòng: Grade 5” nghĩa là tại mốc 2.000 vòng, bề mặt chưa thấy thay đổi.

Chống xù và chịu mài mòn là hai kết quả khác nhau: một phép xem vải có nổi hạt, phép kia xem vải chịu chà xát đến mức nào.

Độ bền kéo (Tensile Strength): Vải chịu lực kéo đến đâu?

Khi bọc ghế hoặc chịu sức nặng, vải có thể bị kéo căng. Phép thử ISO 13934-1 đo lực kéo lớn nhất mà một dải vải chịu được.

Máy kéo dải vải nguyên vẹn và mẫu có vết cắt nhỏ dùng để minh họa độ bền xé

Vải được thử như thế nào?

Máy kẹp hai đầu dải vải và kéo ra xa nhau. Mẫu được thử theo chiều dọc (warp) và chiều ngang (weft) vì hai chiều có thể chịu lực khác nhau.

Cách đọc kết quả

Kết quả được ghi bằng N (Newton), đơn vị đo lực. Ví dụ, “dọc 1.200 N, ngang 900 N” là lực kéo lớn nhất đo được ở mỗi chiều. Trong cùng điều kiện thử, số N cao hơn thường cho thấy vải chịu kéo tốt hơn.

Độ bền xé (Tear Strength): Vết rách có dễ lan rộng không?

Phép thử độ bền xé đo lực cần để làm lan rộng 1 vết rách có sẵn trên vải. Hai phương pháp thường gặp là ISO 13937-1 và ISO 13937-3.

Vải được thử như thế nào?

 ISO 13937-3 – thử kéo: Mẫu vải được cắt tạo 1 lỗ rách. Máy kẹp mỗi bên vếch rách và kéo chúng tách dần, đồng thời đo lực cần để vết rách lan rộng.

 ISO 13937-1 – thử con lắc: Mẫu được kẹp vào thiết bị có một bên chuyển động theo con lắc. Khi thả con lắc, lực kéo đột ngột làm vết cắt rách tiếp. Máy xác định lực xé dựa trên năng lượng con lắc đã tiêu hao.

Cách đọc kết quả

Lực xé được ghi bằng N (Newton). Trong cùng phương pháp và điều kiện thử, số N cao hơn thường cho thấy vết rách khó lan rộng hơn.

Độ trượt đường may (Seam Slippage): Vì sao đường may hở dù chỉ chưa đứt?

Đường may có thể xuất hiện khe hở khi các sợi vải sát đường chỉ bị kéo lệch, dù chỉ may vẫn nguyên. Phép thử ISO 13936-2 kiểm tra mức độ hở này dưới một lực kéo cố định.

Đường chỉ còn nguyên nhưng các sợi vải hai bên bị kéo lệch tạo khe hở

Vải được thử như thế nào?

Phòng thử nghiệm may mẫu vải theo quy định, rồi dùng máy kéo hai bên đường may. Khi máy đạt lực thử đã chọn, họ đo độ mở của đường may bằng mm.

Cách đọc kết quả

Ví dụ, “180 N: 3 mm” nghĩa là ở lực kéo 180 N, độ mở đo được là 3 mm. Với cùng lực thử và cách may, số mm càng nhỏ thì đường may càng ít bị hở.

Khả năng kháng nước bề mặt (Water Repellency): Rating 70 và 80 khác nhau thế nào?

Phép thử AATCC 22 – Spray Test cho biết mặt vải có dễ bị ướt khi nước phun lên hay không.

Phun nước lên mẫu vải đặt nghiêng và nhỏ giọt chất lỏng gốc dầu lên mẫu khác

Vải được thử như thế nào?

Mẫu được căng trên một vòng giữ và đặt nghiêng. Nước chảy qua vòi phun xuống vải với lượng và khoảng cách quy định. Sau khi xử lý mẫu theo hướng dẫn để loại phần nước còn bám, kỹ thuật viên so vùng bị ướt với vùng vải không xịt nước.

Cách đọc kết quả

Rating 80 nghĩa là bề mặt ít bị ướt hơn Rating 70 trong cùng phép thử.

Spray Test chỉ đánh giá mặt vải có bị ướt hay không, không cho biết nước có xuyên qua vải hay không. Vì vậy, vải có tính năng kháng nước vẫn nên được thấm khô sớm khi bị đổ nước lên.

Khả năng kháng dầu (Oil Repellency): Rating 6, 7, 8 nghĩa là gì?

Vải kháng nước tốt chưa chắc kháng dầu tốt. AATCC 118 và ISO 14419 kiểm tra khả năng chống bị làm ướt bởi các chất lỏng thử gốc dầu.

Vải được thử như thế nào?

Kỹ thuật viên nhỏ lần lượt các chất lỏng thử có độ nhớt/ loang khác nhau lên vải. Chất thử ở cấp càng cao càng dễ làm ướt bề mặt. Họ quan sát xem giọt chất lỏng còn nằm trên mặt vải hay đã thấm, lan ra.

Cách đọc kết quả

Rating 6, 7 hoặc 8 là số thứ tự cao nhất của chất thử mà vải vẫn chống được sự thấm ướt. Số càng cao, kết quả kháng dầu trong phép thử càng tốt; Rating 8 là mức cao nhất của thang thông thường.

Kết quả này cũng không bảo đảm vải chống được mọi vết bẩn như dầu ăn, nước sốt hay mỹ phẩm. Khi bị đổ chất lỏng, vẫn nên xử lý sớm theo hướng dẫn vệ sinh của vải.

Khả năng kháng khuẩn (Antibacterial )

Phép thử kháng khuẩn xem vải có hạn chế sự phát triển của vi khuẩn được thử trong điều kiện phòng thí nghiệm hay không. Hai cách thử thường gặp là đếm vi khuẩn và quan sát vùng vi khuẩn phát triển.

Mẫu vải trong hai đĩa nuôi cấy dùng minh họa thử vi khuẩn và nấm

JIS L 1902: Đếm vi khuẩn

Với phương pháp định lượng, phòng thử nghiệm đưa vi khuẩn lên mẫu vải, giữ mẫu trong thời gian quy định rồi đếm lượng vi khuẩn còn sống để đối chiếu. Nếu báo cáo ghi giảm 99,99%, có thể hình dung: cứ 100.000 vi khuẩn ở mức đối chiếu thì còn khoảng 10.

AATCC 147: Quan sát vùng vi khuẩn phát triển

Vi khuẩn được cấy thành các đường trên lớp gel nuôi cấy, rồi đặt mẫu vải lên trên. Sau khi ủ, kỹ thuật viên xem vi khuẩn có phát triển dưới hoặc quanh mẫu không.

Kết quả chỉ áp dụng cho chủng vi khuẩn và điều kiện đã thử. Vải kháng khuẩn vẫn cần được vệ sinh và bảo quản đúng cách theo hướng dẫn bảo quản của vải.

Khả năng kháng nấm (Antifungal): Vải có dễ bị mốc không?

Trong môi trường ẩm, nấm có thể phát triển trên vải hoặc lớp bụi bẩn bám trên vải. AATCC 30 là tiêu chuẩn dùng để đánh giá mức độ vải dễ bị nấm mốc, mục và hiệu quả xử lý kháng nấm.

Vải được thử như thế nào?

Tùy cách thử, mẫu vải được cho tiếp xúc với nấm trong môi trường thuận lợi để nấm phát triển. Sau thời gian quy định, phòng thử nghiệm quan sát nấm mọc trên mẫu nhiều hay ít.

Cách đọc kết quả

Nếu báo cáo ghi “không thấy nấm phát triển” hoặc “hiệu quả tốt”, có thể hiểu là mẫu vải hạn chế nấm trong điều kiện đã thử. Kết quả này không có nghĩa sofa sẽ không bao giờ bị mốc.

Khi sử dụng, nếu ghế bị thấm nước, đặt trong phòng quá ẩm hoặc lâu ngày không vệ sinh, nấm mốc vẫn có thể xuất hiện. Vì vậy, nên lau khô khi vải bị ướt và giữ khu vực đặt ghế thông thoáng.

Khả năng chống bắt cháy từ thuốc lá (Cigarette Ignition Resistance): “Pass” nghĩa là gì?

BS EN 1021-1 kiểm tra tổ hợp vải bọc và lớp đệm khi tiếp xúc với một điếu thuốc đang cháy âm ỉ.

Điếu thuốc cháy âm ỉ đặt ở khe giữa mặt ngồi và lưng của bộ mẫu ghế bọc vải

Vật liệu được thử như thế nào?

Phòng thử nghiệm bọc vải lên đệm theo mô hình ghế, đặt điếu thuốc đang cháy vào vị trí quy định rồi theo dõi. Họ kiểm tra xem vật liệu có bắt lửa hoặc tiếp tục cháy âm ỉ hay không.

Cách đọc kết quả

“Pass” nghĩa là tổ hợp vải và đệm đã thử đạt yêu cầu của phép thử với thuốc lá cháy âm ỉ. Kết quả này không có nghĩa vải không thể cháy khi gặp ngọn lửa hay nguồn nhiệt khác.

OEKO-TEX® STANDARD 100

OEKO-TEX® STANDARD 100 là chứng nhận về các chất có thể gây hại trong sản phẩm dệt. Hiểu đơn giản: vải được kiểm tra trong phòng thử nghiệm để xem những chất thuộc danh mục của tiêu chuẩn có vượt mức cho phép hay không.

Người mua cầm mẫu vải và kiểm tra thông tin chứng nhận trên máy tính

Vải được kiểm tra như thế nào?

Phòng thử nghiệm phân tích mẫu để tìm các chất nằm trong danh mục kiểm soát, như formaldehyde, một số kim loại nặng và thuốc nhuộm bị hạn chế. Đạt chứng nhận nghĩa là sản phẩm đáp ứng các giới hạn áp dụng; không có nghĩa mọi chất đều bằng 0.

Người mua nên hiểu kết quả ra sao?

Nếu vải bọc sofa có chứng nhận STANDARD 100, bạn có cơ sở để biết loại vải đó đã đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất có hại.

Kết luận

Các tiêu chuẩn chất lượng giúp người mua nhìn rõ hơn những điều khó đánh giá bằng mắt và tay. Độ bền màu cho biết vải có dễ phai hoặc dây màu; Martindale và chống xù cho biết bề mặt chịu cọ xát ra sao; độ bền kéo, bền xé và trượt đường may cho thấy phản ứng của vải khi chịu lực.

Chọn vải phù hợp cho không gian của bạn

Nếu bạn đang chọn vải bọc cho nhà ở hoặc dự án, hãy liên hệ Nguyên Hà để xem mẫu thực tế, đối chiếu tính năng cần thiết và nhận tư vấn báo giá.

Showroom: 82 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Email: curtain-art@ctynguyenha.com