30047 SEASONAL – Vải bọc sofa

Khổ vải: 137 cm (53'')
Chất liệu: 100% PVC
Tính năng:>100.000 Rubs, trượt nước, chống cháy

30050 VACATION – Vải bọc sofa

Khổ vải: 137 cm (53'')
Chất liệu: 100% PVC
Tính năng:>100.000 Rubs, trượt nước, chống cháy

30034 ERRANT – Vải bọc sofa

Khổ vải: 140 cm (55'')
Chất liệu: 100% PVC
Tính năng:>100.000 Rubs, trượt nước, chống cháy

30033 TRAVEL – Vải bọc sofa

Khổ vải: 140 cm (55'')
Chất liệu: 100% PVC
Tính năng:>100.000 Rubs, trượt nước, chống cháy, độ bền cao

30029 VOYAGE – Vải bọc sofa

Khổ vải: 140 cm (55'')
Chất liệu: 100% PVC
Tính năng:>100.000 Rubs, chống cháy, trượt nước
+2

AVG 631 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 138 cm (54'')
Chất liệu: 77% PVC, 3% Polyurethane, 20% Polyester
Tính năng:>30.000 Rubs, độ bền cao

AVG 632 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 138 cm (54'')
Chất liệu: 2% PU, 81% PVC, 17% Polyester Fiber
Tính năng:>40.000 Rubs, trượt nước

ODY 330 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 135 cm (53'')
Chất liệu: 100% PVC
Tính năng:>160.000 Rubs | Độ bền cao, chậm bắt lửa

MCD 923 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 137 cm (53'')
Chất liệu: 2% PU, 78% PVC, 20% Polyester
Tính năng:40.000 rubs | Chạm cháy, độ bền cao

AVG 816 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 136 cm (53'')
Chất liệu: 2.5% PU, 82.2% PVC, 15.3% Knitted Polyester
Tính năng:>100.000 Rubs

AVG 817 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 140 cm (55'')
Chất liệu: 2.5% PU, 80% PVC, 18% Knitted Polyester
Tính năng:>100.000 Rubs

AVG 638 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 140 cm (55'')
Chất liệu: 2.5% PU, 82.2% PVC, 15.3% Knitted Polyester
Tính năng:>40.000 Rubs

AVG 296 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 142 cm (55'')
Chất liệu: 2% PU, 74% PVC, 24% Polyester Fiber
Tính năng:>40.000 Rubs

AVG 290 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 142 cm (55'')
Chất liệu: 2% PU, 83% PVC, 15% Polyester Fiber
Tính năng:>40.000 Rubs

AVG 292 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 138 cm (54'')
Chất liệu: 1% PU, 79% PVC, 20% Polyester Fiber
Tính năng:>40.000 Rubs

LCN 282 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 137 cm (53'')
Chất liệu: 3% PU, 73% PVC, 24% Polyester Fiber
Tính năng:>100.000 Rubs, chậm cháy

LCN 916 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 137 cm (53'')
Chất liệu: 3% PU, 73% PVC, 24% Polyester Fiber
Tính năng:>30.000 Rubs

LEC 422 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 140 cm (55'')
Chất liệu: 2% PU, 80% PVC, 18% Polyester Fiber
Tính năng:>40.000 Rubs

LCN 921 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 137 cm (53'')
Chất liệu: 3% PU, 73% PVC, 24% Polyester Fiber
Tính năng:>30.000 Rubs

LEC 423 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 138 cm (54'')
Chất liệu: 3% PU, 73% PVC, 24% Polyester Fiber
Tính năng:>40.000 Rubs

AVG 295 – Vải bọc chất liệu da tổng hợp

Khổ vải: 142 cm (55'')
Chất liệu: 2% PU, 74% PVC, 24% Polyester Fiber
Tính năng:>40.000 Rubs

100+ mẫu vải simili bọc sofa – da PVC, PU, microfiber dễ vệ sinh
Vải sofa simili | Da tổng hợp | PVC / PU / Microfiber

Vải simili (da tổng hợp PVC) bọc sofa & nội thất

Vải Simili là tên gọi phổ biến tại Việt Nam để chỉ dòng da tổng hợp phủ nhựa PVC (Polyvinyl Chloride) trên nền vải. Đây là một trong những vật liệu được sử dụng rộng rãi trong nội thất hiện đại, đặc biệt trong các hạng mục như sofa phòng khách, ghế ăn, ghế cafe, ghế văn phòng, đầu giường hoặc các mảng ốp trang trí.

Ưu điểm lớn nhất của vải simili nằm ở khả năng chống nước tốt, dễ vệ sinh, đa dạng màu sắc và bề mặt, đồng thời chi phí hợp lý hơn so với da thật. Chính vì vậy, vật liệu này được sử dụng phổ biến không chỉ trong nhà ở mà còn trong các không gian thương mại như quán cafe, nhà hàng, showroom hoặc văn phòng.

Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều người thường hiểu “ vải simili” theo nghĩa rất rộng, dẫn đến việc nhầm lẫn giữa các loại da tổng hợp như PVC, PU và microfiber. Mỗi dòng có cấu trúc, thành phần và trải nghiệm sử dụng khác nhau. Việc hiểu rõ vật liệu sẽ giúp bạn chọn đúng loại phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.

Vải simili bọc sofa phòng khách hiện đại
Vải simili bọc sofa phòng khách hiện đại
Mục lục

Cấu trúc vật liệu của simili (da PVC)

Một tấm vải simili dùng trong bọc sofa không chỉ đơn giản là một lớp nhựa giả da, mà là cấu trúc nhiều lớp kết hợp để đảm bảo độ bền và khả năng sử dụng thực tế.

Minh hoạ cấu trúc nhiều lớp của vải simili PVC
Minh hoạ cấu trúc nhiều lớp của vải simili PVC

Lớp bề mặt (topcoat):

Đây là lớp ngoài cùng, có nhiệm vụ bảo vệ vật liệu, chống bẩn, hạn chế trầy xước và quyết định hiệu ứng bề mặt như lì (matte), ánh nhẹ hoặc bóng (glossy).

Lớp tạo màu và vân:

Là lớp vật liệu PVC được pha màu và dập vân bằng khuôn (emboss). Tùy thiết kế, bề mặt có thể là vân da tự nhiên, vân đá, vân trơn hoặc các họa tiết trang trí.

Lớp PVC đệm (foam layer):

Giúp tăng độ dày, độ êm và cải thiện cảm giác khi ngồi. Đây là lý do tại sao cùng là simili nhưng có loại mềm hơn hoặc cứng hơn.

Lớp nền chịu lực (backing fabric):

Là lớp vải phía sau (polyester dệt, dệt kim hoặc non-woven). Đây là phần bạn có thể nhìn thấy rõ khi xem mặt sau của vật liệu. Lớp này có vai trò:

  • Chịu lực kéo dãn
  • Chống rách
  • Giữ form khi bọc sofa
  • Đảm bảo tính bền cho bộ sofa
👉 Trên thực tế, độ bền của simili phụ thuộc rất nhiều vào lớp nền này, không chỉ riêng lớp bề mặt.

Phân loại theo cấu trúc vật liệu

PVC (simili truyền thống)

  • Thành phần chính: Polyvinyl Chloride (PVC)
  • Cấu trúc: lớp vải nền ở mặt sau + lớp nhựa PVC phủ bề mặt

Đây là dòng vải simili phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Lớp PVC phủ bên ngoài giúp vật liệu chống nước tốt, dễ lau chùi, đồng thời có thể xử lý thành nhiều dạng bề mặt khác nhau như vân da, vân đá hoặc bề mặt trơn.

Đặc điểm nổi bật:

  • Giá thành hợp lý, dễ tiếp cận
  • Bề mặt đa dạng, phù hợp nhiều phong cách
  • Ứng dụng linh hoạt cho cả nhà ở và công trình thương mại
👉 Nếu cần một vật liệu dễ sử dụng, dễ vệ sinh và tối ưu chi phí, simili PVC là lựa chọn phổ biến và an toàn.
Vải simili thành phần PVC
Vải simili thành phần PVC

PU (Polyurethane)

  • Thành phần chính: Polyurethane (PU)
  • Cấu trúc: lớp vải nền + lớp phủ PU

So với simili PVC, da PU có bề mặt mềm hơn, linh hoạt hơn và cho cảm giác gần giống da thật hơn khi chạm. Đây là dòng vật liệu thường được sử dụng khi cần cân bằng giữa thẩm mỹ và chi phí.

Đặc điểm:

  • Mềm mại hơn so với simili PVC
  • Bề mặt đẹp, tự nhiên hơn
  • Phù hợp cho sofa gia đình, căn hộ và không gian cần cảm giác thoải mái khi sử dụng
Vải simili thành phần da PU
Vải simili thành phần da PU

Microfiber (da vi sợi)

  • Thành phần: sợi vi mô (polyester / polyamide) kết hợp với lớp nhựa PU
  • Cấu trúc: nền sợi vi mô dạng 3D được thấm và liên kết với PU

Đây là dòng da tổng hợp cao cấp hơn, có cấu trúc phức tạp và được thiết kế để mô phỏng gần nhất cảm giác của da thật. Nhờ nền sợi vi mô linh hoạt kết hợp với PU, vật liệu cho độ mềm và độ bền vượt trội so với các dòng simili thông thường.

Đặc điểm:

  • Mềm mại, có độ đàn hồi nhẹ khi sử dụng
  • Bề mặt tự nhiên, cảm giác gần giống da thật
  • Độ bền cao, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu chất lượng tốt
👉 Cảm giác “mềm, hơi giống cao su và có thể kéo giãn nhẹ” là đặc trưng dễ nhận biết của dòng microfiber.

So sánh vải PVC – vải PU – Microfiber

Tiêu chíPVC (simili)PUMicrofiber
Thành phầnPolyvinyl ChloridePolyurethaneSợi vi mô + PU
Cấu trúcphủ PVC trên vảiphủ PU trên vảinền sợi vi mô + PU
Độ mềmtrung bìnhmềm hơnmềm nhất
Độ đàn hồithấptrung bìnhcao
Cảm giáchơi cứng, ít “thật”gần da thật hơnrất giống da thật
Chống nướcrất tốttốttốt
Độ bềnkhátốtcao
Giáthấptrung bìnhcao

Phân loại theo bề mặt (surface texture)

Vân da (grain)

Bề mặt được thiết kế để mô phỏng vân da thật, với các đường vân nhỏ và phân bố không đồng đều. Đây là kiểu bề mặt phổ biến nhất vì dễ ứng dụng, dễ phối với nhiều phong cách nội thất khác nhau và mang lại cảm giác tự nhiên, gần gũi.

Vải simili cao cấp vân da bò tự nhiên
Vải simili cao cấp vân da bò tự nhiên

Bề mặt trơn (smooth)

Bề mặt gần như không có vân hoặc chỉ có vân rất nhẹ, tạo cảm giác đơn giản, hiện đại và gọn gàng. Dòng này phù hợp với các không gian theo phong cách tối giản, giúp tổng thể nội thất trông sạch sẽ và tinh tế hơn.

Bề mặt dập vân (embossed)

Bề mặt được dập họa tiết bằng khuôn để tạo texture rõ ràng và nổi bật hơn so với vân da thông thường. Đây là nhóm bề mặt mang tính trang trí cao, thường dùng để tạo điểm nhấn cho sofa hoặc không gian nội thất.

Các kiểu vân dập phổ biến:

  • Vân đá (stone / marble): bề mặt loang, có chiều sâu, tạo cảm giác tự nhiên và cao cấp
  • Vân sần hạt lớn (pebble): hạt to, rõ, tạo cảm giác dày và chắc
  • Vân hình học: dạng lặp như ô vuông, đường chéo, pattern đều
  • Vân vải (fabric-look): mô phỏng texture vải bố hoặc linen
  • Vân hoa văn trang trí: họa tiết cổ điển, tân cổ điển hoặc motif cách điệu
  • Vân da cá sấu (crocodile): Bề mặt mô phỏng da cá sấu, rõ nét, mang tính trang trí cao và tạo cảm giác sang trọng
👉 Dòng bề mặt dập vân phù hợp với các không gian cần tạo điểm nhấn thị giác rõ ràng, hoặc các thiết kế mang tính decor, cá tính.
Vải simili bề mặt vân sợi vải
Vải simili bề mặt vân sợi vải

Bề mặt lì (suede / microfiber)

Bề mặt có độ mịn cao, không bóng, khi chạm vào tạo cảm giác mềm, êm và dễ chịu. So với simili PVC thông thường, dòng này mang lại cảm giác cao cấp hơn và gần với da thật hoặc da lộn, phù hợp với các không gian cần sự tinh tế và thoải mái khi sử dụng.

Vải simili bề mặt da lộn
Vải simili bề mặt da lộn

Ưu điểm của vải simili

  • Chống nước tốt: bề mặt phủ nhựa giúp hạn chế thấm nước, phù hợp với môi trường sử dụng thường xuyên
  • Dễ lau chùi: chỉ cần khăn ẩm là có thể vệ sinh các vết bẩn thông thường
  • Đa dạng màu sắc và bề mặt: từ vân da, vân đá đến bề mặt trơn hoặc dập họa tiết
  • Chi phí hợp lý: dễ tiếp cận hơn so với da thật hoặc các dòng cao cấp
  • Độ bền: Các dòng vải simili cao cấp thường có độ bền vượt trội hơn so với vải
  • Ứng dụng linh hoạt: phù hợp cho nhiều không gian như nhà ở, quán cafe, nhà hàng hoặc văn phòng

Nhược điểm cần lưu ý

  • Không có tính thoáng khí như vải
  • Các loại vải simili chất lượng thấp có thể bị bong tróc theo thời gian
👉 Việc chọn đúng chất lượng vật liệu là yếu tố quyết định độ bền.

So sánh vải simili (da tổng hợp) và da thật

Vải simili (da tổng hợp) và da thật là hai nhóm vật liệu thường được cân nhắc khi bọc sofa hoặc nội thất. Mỗi loại có đặc điểm riêng về cấu trúc, cảm giác sử dụng, độ bền và chi phí.

Về cấu trúc vật liệu

  • Simili (da tổng hợp): được tạo từ lớp vải nền phủ nhựa PVC hoặc PU
  • Da thật: được làm từ da động vật tự nhiên, qua quá trình xử lý thuộc da

Về cảm giác và thẩm mỹ

  • Simili: bề mặt đồng đều, dễ kiểm soát màu sắc và vân
  • Da thật: vân tự nhiên, không đồng đều, cảm giác chân thật hơn khi sử dụng

Về độ bền và sử dụng

  • Simili: chống nước tốt, dễ vệ sinh, phù hợp môi trường sử dụng thường xuyên
  • Da thật: bền theo thời gian nếu bảo quản tốt, nhưng cần chăm sóc kỹ hơn

Về chi phí

  • Vải Simili: giá thành hợp lý, phù hợp nhiều phân khúc
  • Da thật: chi phí cao hơn đáng kể

Khi nào nên chọn vải simili hoặc da thật?

  • Chọn simili khi: cần vật liệu dễ vệ sinh, chi phí hợp lý, sử dụng cho không gian có tần suất cao
  • Chọn da thật khi: ưu tiên cảm giác tự nhiên, độ sang trọng và sẵn sàng đầu tư chi phí cao hơn

Ứng dụng của simili trong nội thất

Với đặc tính dễ vệ sinh, chống nước và linh hoạt trong thi công, vải simili được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục nội thất:

  • Sofa phòng khách: phù hợp cho cả gia đình và không gian có tần suất sử dụng cao
  • Ghế ăn, ghế cafe: dễ lau chùi, tiện bảo dưỡng trong quá trình sử dụng hàng ngày
  • Ghế văn phòng: giữ form tốt, bền khi sử dụng liên tục
  • Đầu giường bọc nệm: tạo cảm giác gọn gàng, dễ vệ sinh hơn so với vải
  • Ốp tường trang trí: dùng cho các mảng decor hoặc tăng tính hoàn thiện cho không gian
Ứng dụng vải simili trong sofa, ghế và nội thất
Ứng dụng vải simili trong sofa, ghế và nội thất

Liên hệ tư vấn

Liên hệ ngay đến Nguyên Hà để xem mẫu vải simili thực tế, được tư vấn chọn mẫu phù hợp và nhận báo giá chi tiết.

Liên hệ Nguyên Hà →

Câu hỏi thường gặp

Vải simili có bền không?+

Vải simili có độ bền tương đối cao nếu chọn đúng loại chất lượng. Các dòng simili PVC tốt có thể sử dụng từ 3–5 năm hoặc lâu hơn tùy điều kiện sử dụng và cách bảo quản.

Da simili có nóng không?+

Do không thoáng khí như vải, simili có thể tạo cảm giác hơi nóng khi ngồi lâu, đặc biệt trong môi trường không có điều hòa.

Simili khác gì da thật?+

Simili là vật liệu nhân tạo (PVC hoặc PU), còn da thật là da động vật. Simili dễ vệ sinh và giá thấp hơn, trong khi da thật có cảm giác tự nhiên và độ bền cao hơn nếu bảo quản tốt.

Vải simili có chống nước không?+

Có. Bề mặt phủ nhựa giúp simili chống nước tốt, hạn chế thấm và rất dễ vệ sinh bằng khăn ẩm.

Vải simili có dễ vệ sinh không?+

Rất dễ. Chỉ cần khăn ẩm là có thể lau sạch các vết bẩn thông thường, không cần giặt như vải.