Giá rèm cửa bao nhiêu? Cách tính báo giá chi tiết cho từng loại rèm cửa phổ biến
Khi tìm hiểu giá rèm cửa, rất nhiều người gặp chung một thắc mắc:
Thực tế, giá rèm cửa không có một con số cố định, mà phụ thuộc vào loại rèm, chất liệu, quy cách may và cách tính giá. Trong bài viết này, bạn sẽ được giải thích chi tiết cách tính báo giá rèm cửa cho từng dòng rèm phổ biến hiện nay: rèm vải 1 lớp – 2 lớp, rèm cuốn, rèm sáo gỗ, rèm tổ ong, rèm cầu vồng… từ đó dễ dàng dự toán chi phí phù hợp với không gian của mình.
Mục lục +
- Giá rèm cửa được tính như thế nào?
- Giá rèm vải – Cách tính và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp
- Giá rèm vải 2 lớp được tính như thế nào?
- Giá các loại rèm sáo – Cách tính theo mét vuông (m²)
- Vì sao cùng kích thước cửa nhưng giá rèm lại khác nhau?
- Làm thế nào để biết chính xác giá rèm cửa cho nhà bạn?
- Kết luận
- Bài viết liên quan
Giá rèm cửa được tính như thế nào?
Trước khi đi vào từng loại rèm cụ thể, cần hiểu một nguyên tắc quan trọng:
Giá rèm cửa phụ thuộc vào cách tính khác nhau giữa các dòng rèm.
Có thể chia làm 2 nhóm chính:
- Rèm vải:
→ Tính theo mét dài vải (md) + chi phí gia công may, thanh rèm (thanh ray/thanh tròn), phụ kiện (móc màn, dây cột màn, tape viền trang trí …) - Rèm sáo – rèm cuốn – rèm tổ ong – rèm cầu vồng…:
→ Tính theo diện tích rèm (m²)
Ngoài ra, giá còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Chất liệu vải
- Kiểu rèm
- Mức độ nhún
- Xuất xứ sản phẩm (loại có sẵn trong nước hay dòng vải rèm nhập khẩu cao cấp)
- Phụ kiện đi kèm và tay nghề gia công
Giá rèm vải – Cách tính và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp
Cách tính giá rèm vải cơ bản
Với rèm vải, báo giá không chỉ dựa vào kích thước cửa, mà dựa vào lượng vải thực tế cần sử dụng.
Công thức tham khảo:
Giá rèm vải = (Số mét vải × đơn giá vải) + chi phí may + phụ kiện
Trong đó, số mét vải cần dùng phụ thuộc vào:
- Kiểu rèm
- Khổ vải
- Mức độ nhún
- Bề mặt vải (trơn hay hoạ tiết)
Loại vải – Yếu tố quyết định lớn nhất đến giá rèm vải
Vải có sẵn trong nước
- Đơn giá: 200.000 – 350.000đ/md
- Khổ vải lớn
- Thời gian hoàn thiện nhanh, khoảng 5–7 ngày
- Phù hợp nhà ở phổ thông, căn hộ, nhà phố
Vải nhập khẩu cao cấp
- Đơn giá: 400.000 – 1.000.000đ/md
- Nguồn chủ yếu từ Thái Lan, Đức
- Màu sắc bền, dệt đẹp, đa dạng tính năng (kháng khuẩn, chống bám bụi, …), đa dạng kiểu mẫu và hoạ tiết
- Thời gian hoàn thiện khoảng 3–4 tuần
Quy cách khổ vải và ảnh hưởng đến báo giá
Vải khổ nhỏ (1.37m – 1.5m)
- Phù hợp cửa cao trên 3m, cửa thông tầng
- Cần lượng vải nhiều hơn đáng kể so với khổ lớn
- Có đường nối khổ vải (được xử lý ẩn trong sóng rèm)
Vải khổ lớn( 2.77m – 3.17m)
- Phù hợp cửa có chiều cao dưới 3m
- Tiết kiệm vải hơn so với khổ nhỏ
- Giá hoàn thiện thấp hơn
Khổ vải là yếu tố quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi so sánh giá rèm.
Bề mặt vải: trơn hay hoạ tiết?
Vải trơn
- Dễ thi công
- Tiết kiệm vải
- Giá hoàn thiện thấp hơn
Vải hoạ tiết
- Cần canh ghép hoa văn giữa các khổ vải
- Sử dụng nhiều vải hơn so với vải hoạ tiết
- Đơn giá vải thường cao hơn
Chất liệu vải: Linen và Polyester khác nhau thế nào về giá?
Rèm linen 100%
- Cần dự phòng vải do đặc tính co/rút sợi
- Giá thường cao hơn
- Hiệu ứng ánh sáng tự nhiên, thẩm mỹ cao
Rèm polyester
- Ít co rút
- Ổn định kích thước
- Giá dễ tiếp cận hơn, phù hợp nhu cầu chống nắng cơ bản
Kiểu rèm ảnh hưởng ra sao đến báo giá?
Rèm nhún và rèm phẳng khác nhau chủ yếu ở lượng vải sử dụng và cách tính giá gia công, không khác về chất liệu vải.
Rèm nhún (lượn sóng, xếp ly, ore):
Sử dụng nhiều vải hơn để tạo độ rủ, gia công phức tạp hơn. Đơn giá tính theo mét vải ngang, nên tổng chi phí thường cao hơn.
Rèm phẳng (roman, noren):
Sử dụng ít vải hơn, thi công đơn giản. Đơn giá tính theo mét vuông, nên chi phí thấp hơn.
Thanh rèm:
Cả hai kiểu đều tính theo chiều ngang cửa, không phụ thuộc kiểu rèm.
👉 Chênh lệch giá giữa hai kiểu chủ yếu đến từ số lượng vải và cách tính đơn giá gia công.
Giá rèm vải 2 lớp được tính như thế nào?
Rèm vải 2 lớp gồm:
- Lớp vải chính chắn sáng
- Lớp voan
- Chi phí may rèm 2 lớp
- Thanh ray đôi
Vì vậy, giá rèm 2 lớp luôn cao hơn rèm 1 lớp, nhưng đổi lại:
- Điều chỉnh ánh sáng linh hoạt
- Không gian sang và mềm mại hơn
- Phù hợp phòng khách, phòng ngủ cao cấp
Giá các loại rèm sáo – Cách tính theo mét vuông (m²)
Cách tính giá rèm sáo
Với nhóm rèm sáo, rèm cuốn, rèm tổ ong…, cách tính khá đơn giản:
Giá rèm = Diện tích (m²) × đơn giá
Thông thường, đơn giá đã bao gồm:
- Khảo sát kích thước
- Gia công
- Lắp đặt (tuỳ khu vực)
Bảng giá tham khảo từng loại rèm sáo
| Loại rèm | Đơn giá tham khảo | Ghi chú / Internal link |
|---|---|---|
| Rèm sáo gỗ / nhựa giả gỗ | 900.000 – 2.100.000đ/m² |
Phụ thuộc vào: - Chất liệu - Hệ kéo - Xuất xứ Xem các mẫu rèm gỗ cao cấp tại Nguyên Hà |
| Rèm cuốn | 496.000 – 1.414.000đ/m² |
Giá thay đổi theo: - Chất liệu vải - Hộp máng - Phụ kiện Báo giá rèm cuốn |
| Rèm sáo nhôm | 500.000 – 800.000đ/m² |
Phù hợp văn phòng, không gian hiện đại Cách chọn rèm sáo nhôm và báo giá chi tiết |
| Rèm sáo đứng | 500.000 – 800.000đ/m² | Phù hợp cửa kính lớn, cửa lùa |
| Rèm tổ ong | 500.000 – 1.350.000đ/m² |
Giá phụ thuộc: - Chất liệu vải - Hệ kéo - Ray dẫn hướng Rèm tổ ong là gì? Ưu nhược điểm và cách chọn rèm tổ ong phù hợp để sử dụng hiệu quả |
| Rèm cầu vồng | 500.000 – 1.400.000đ/m² | Phụ thuộc mẫu vải, độ chắn sáng, tính năng và phụ kiện đi kèm |
Vì sao cùng kích thước cửa nhưng giá rèm lại khác nhau?
Một số lý do phổ biến:
- Khác loại rèm
- Khác chất liệu
- Khác kiểu may
- Khác phụ kiện
- Khác tay nghề gia công
👉 Vì vậy, so sánh giá rèm cửa chỉ dựa trên đơn giá là chưa đủ.
Làm thế nào để biết chính xác giá rèm cửa cho nhà bạn?
Để có báo giá sát thực tế, bạn nên:
- Xác định rõ nhu cầu chống nắng: chống nắng tuyệt đối hay chống nắng ở mức 70-90%
- Xác định rõ kiểu rèm cho cửa: Rèm vải nhún, rèm phẳng (roman/noren) hay rèm sáo
- Chuẩn bị kích thước cửa (ước lượng ban đầu)
- Liên hệ đến Nguyên Hà để nhận được tư vấn cụ thể về việc chọn mẫu vải, kiểu rèm và báo giá dự toán chi tiết
Khi hiểu rõ nguyên tắc báo giá, bạn sẽ:
- Dễ kiểm soát ngân sách
- Tránh phát sinh chi phí
- Chọn đúng loại rèm phù hợp không gian sống
Kết luận
Giá rèm cửa không có đúng hay sai, chỉ có phù hợp hay không.
Hiểu đúng cách tính báo giá giúp bạn:
- Dự toán chi phí chính xác
- So sánh các phương án hợp lý
- Lựa chọn loại rèm tối ưu cho từng không gian
Liên hệ ngay đến Nguyên Hà để nhận được tư vấn cụ thể về kiểu rèm, mẫu vải và báo giá chi tiết

